Thuốc đắng đã tật
Direct English translation
Bitter medicine cures illness.
Equivalent English version
A bitter pill to swallow
Giải thích tiếng Việt
Điều khó chịu, khó nghe lúc đầu thường lại có tác dụng chữa bệnh hoặc sửa chữa sai sót về sau. Câu này khuyên người ta nên biết tiếp nhận lời nói thẳng, lời phê bình chân thành, dù dễ chạm tự ái.
English explanation
Something bitter or unpleasant at first can still be effective in curing illness or correcting faults. It advises people to accept frank criticism or strict but beneficial measures instead of taking offense.
Variants
- Thuốc đắng dã tật
- Được khổ lợi bệnh
- Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng
- Dược khổ lợi bệnh
- Thuốc đắng mới hay dã tật
- Thuốc đắng dã tật, nói thật mất lòng.
- Thuốc đắng dã tật, lời thật mất lòng
- Thuốc đắng đã tật, lời thật mất lòng
- Thuốc đắng đã tật, nói thật mất lòng
- Thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng
- Thuốc đắng hay tật, sự thật mất lòng